thick skin

thick skin

An elephant's thick skin protects it from the sun and insects.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp da dày: "thick skin" chỉ lớp da dày, thường thấycác loài động vật như voi hoặc tê giác, tác dụng bảo vệ cơ thể khỏi các tác động bên ngoài.
    • Khả năng chịu đựng: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "thick skin" còn chỉ sự dẻo dai về tinh thần, khả năng không bị tổn thương bởi những lời chỉ trích, phê bình hoặc tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Elephants have a very thick skin that protects them from thorns and insects. (Voi một lớp da rất dày để bảo vệ chúng khỏi gai côn trùng.)
    • The rhinoceros's thick skin is one of its most distinctive features. (Lớp da dày của tê giác một trong những đặc điểm nổi bật nhất của .)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • To succeed in politics, you need to have a thick skin. (Để thành công trong chính trị, bạn cần khả năng chịu đựng tốt.)
    • She developed a thick skin after years of working in customer service. ( ấy đã phát triển khả năng chịu đựng sau nhiều năm làm việc trong dịch vụ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow a thick skin": trở nên dày dạn, ít nhạy cảm hơn trước những lời nói tiêu cực.

    • After being criticized online, he had to grow a thick skin to continue. (Sau khi bị chỉ trích trên mạng, anh ấy phải trở nên dày dạn hơn để tiếp tục.)
  • "to have a thick skin": sở hữu khả năng chịu đựng.

    • You need to have a thick skin if you want to work in the media industry. (Bạn cần khả năng chịu đựng nếu muốn làm việc trong ngành truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Thick-skinned (tính từ): dày da, dày dạn (về tinh thần).

    • He is thick-skinned and rarely gets upset by negative comments. (Anh ấy dày dạn hiếm khi buồn bã những bình luận tiêu cực.)
  • Thin skin (danh từ): da mỏng (nghĩa đen nghĩa bóng), chỉ sự nhạy cảm, dễ bị tổn thương.

    • She has thin skin and takes criticism personally. ( ấy da mỏng coi những lời chỉ trích cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Resilience (danh từ): sự kiên cường, khả năng phục hồi nhanh sau khó khăn.

    • Her resilience helped her overcome many challenges. (Sự kiên cường của ấy đã giúp vượt qua nhiều thử thách.)
  • Toughness (danh từ): sự cứng rắn, dẻo dai.

    • Mental toughness is essential for athletes. (Sự cứng rắn về tinh thần điều cần thiết cho các vận động viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a thick skin": khả năng chịu đựng tốt.

    • You'll need to have a thick skin to deal with that boss. (Bạn sẽ cần khả năng chịu đựng tốt để đối phó với ông chủ đó.)
  • "To develop a thick skin": rèn luyện sự dày dạn.

    • He developed a thick skin after years of public speaking. (Anh ấy đã rèn luyện sự dày dạn sau nhiều năm nói trước công chúng.)

Từ chứa "thick skin"